Báo giá thép tấm tháng 12/2016 tại Kho Thép Xây Dựng

0
230

Công Ty TNHH Kho Thép Xây Dựng Kính chào Quý Khách Hàng !

Công Ty Chúng tôi xin cập nhật một số thông tin về giá thép tấm cho khách hàng trong tháng 12 như sau:

(Liên hệ hotline để được báo giá chính xác nhất : 0902.068.068 )

Thị trường thép tấm trong những tháng cuối năm được đánh giá là khá ổn định, tuy giá còn tăng nhẹ so với tháng 11 nhưng với mức tăng không đáng kể khoảng 100-300 đồng/kg, do giá phôi thép tăng và nhu cầu những tháng cuối năm tăng cao. Với sự biến động nhẹ này Công Ty chúng tôi vẫn giữ nguyên mức giá so với tháng 11 nhằm tránh được sự hoang mang về giá cho khách hàng. Quý khách hàng có thể yên tâm về chất lượng sản phẩm và mức giá chúng tôi đưa ra.

Dưới đây chúng tôi xin cung cấp bảng báo giá THÉP TẤM tháng 12 cho Quý Khách Hàng Tham khảo:

Lưu ý : Giá Thép tấm có Thể thay đổi theo ngày hoặc theo số lượng đơn hàng, bảng báo giá chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách hàng vui lòng liên hệ số hotline của chúng tôi để có báo giá chính xác nhất.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP TẤM THÁNG 11 NĂM 2016

 (cập nhật 11/2016)

(Liên hệ hotline để được báo giá chính xác nhất : 0902.068.068 )

Thứ tựTên sản phẩmTrọng lượng

(Kg)

Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT
Thép tấm, CT3C-SS400-08KP-Q235B
1Thép tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm21212.2732.601.81813.5002.862.000
2Thép tấm SS400 4,0 x 1500 x 6000mm282,612.2733.468.27313.5003.815.100
3Thép tấm SS400 5,0 x 1500 x 6000mm353,2512.2734.335.34113.5004.768.875
4Thép tấm SS400 6,0 x 1500 x 6000mm423,912.2735.202.40913.5005.722.650
5Thép tấm SS400 8,0 x 1500 x 6000mm56512.2736.934.09113.5007.627.500
6Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm706,512.2738.670.68213.5009.537.750
7Thép tấm SS400 12 x 2000 x 6000mm847,812.27310.404.81813.50011.445.300
8Thép tấm SS400 14 x 2000 x 6000mm1.318,812.27316.185.27313.50017.803.800
9Thép tấm SS400 16 x 2000 x 6000mm1.507,212.27318.497.45513.50020.347.200
10Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000mm1.271,712.27315.607.22713.50017.167.950
11Thép tấm SS400 20 x 1500 x 6000mm1.41312.27317.341.36413.50019.075.500
12Thép tấm SS400 22 x 1500 x 6000mm2.072,412.27325.434.00013.50027.977.400
13Thép tấm SS400 25x 2000 x 6000mm2.35512.27328.902.27313.50031.792.500
14Thép tấm SS400 30 x2000 x6000mm2.82612.27334.682.72713.50038.151.000
15Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm3.391,212.54542.544.14513.80046.798.560
16Tấm 50 x 2000 x 6000mm4.23912.54553.180.18213.80058.498.200
17Tấm 35 x 1800 x 6000mm2,96712.27336.41313.50040.055

Chú ý : Bảng báo giá chỉ mang tính chất kham khảo, quý khách có nhu cầu mua hàng vui lòng liên hệ để được báo giá tốt nhất.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP TẤM THEO QUY CÁCH SẢN PHẨM THÁNG 11/2016

(Liên hệ hotline để được báo giá chính xác nhất : 0902.068.068 )

ĐỘ
DÀY
QUY CÁCHKG/TẤMĐƠN GIÁTHÀNH TIỀN
3(1000 x 2000) mm47.114,300673,530
(1250 x 2500) mm73.5914,3001,052,337
3(1500 x 6000) mm211.9512,0002,543,400
(2000 x 6000) mm282.613,0003,673,800
4(1500 x 6000) mm282.612,0003,391,200
(2000 x 6000) mm376.813,0004,898,400
5(1500 x 6000) mm353.2512,0004,239,000
(2000 x 6000) mm47113,0006,123,000
6(1500 x 6000) mm423.912,0005,086,800
(2000 x 6000) mm565.213,0007,347,600
8(1500 x 6000) mm565.212,0006,782,400
(2000 x 6000) mm753.613,0009,796,800
10(1500 x 6000) mm706.512,0008,478,000
(2000 x 6000) mm94213,00012,246,000
12(1500 x 6000) mm847.812,00010,173,600
(2000 x 6000) mm1,130.4013,00014,695,200
14(1500 x 6000) mm989.113,00012,858,300
(2000 x 6000) mm1,318.8013,00017,144,400
16(1500 x 6000) mm1,130.4013,00014,695,200
(2000 x 6000) mm1,507.2013,00019,593,600
18(1500 x 6000) mm1,271.7013,00016,532,100
(2000 x 6000) mm1,695.6013,00022,042,800
20(1500×6000) mm1,413.0013,00018,369,000
(2000×6000) mm1,884.0013,00024,492,000
25(1500 x 6000) mm1,766.2513,00022,961,250
(2000 x 6000) mm2,355.0013,00030,615,000
30(1500 x 6000) mm2,119.5013,00027,553,500
(2000 x 6000) mm2,826.0013,00036,738,000
35(1500 x 6000)mm2,472.7513,00032,145,750
(2000x 6000) mm3,297.0013,00042,861,000
40(1500 x 6000) mm2,826.0013,00036,738,000
(2000 x 2000) mm3,768.0013,00048,984,000
45(1500 x 6000) mm2,826.0013,00036,738,000
(2000 x 6000) mm3,768.0013,00048,984,000
50(1500 x 6000) mm3,532.5013,00045,922,500
(2000 x 6000) mm4,710.0013,00061,230,000

Ghi chú:

– Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.

– Giá thép công trình đã bao gồm chi phí vận chuyển từ nhà máy đến tận chân công trình

– Phí vận chuyển công trình nhà dân, bán lẻ được tính dựa trên vị trí công trình. Vui lòng liên hệ để trao đổi trực tiếp.

– Giá trên chỉ mang tính tham khảo do thị trường thay đổi thường xuyên. Quý khách có nhu cầu liên hệ qua số : 0902.068.068 để trao đổi cụ thể.

CHÚNG TÔI XIN CAM KẾT:

– Cam kết bán hàng 100% bán hàng nhà máy có nhãn mác của nhà sản xuất.

– Nhận đặt hàng qua điện thoại , email và  giao hàng tận nơi miễn phí trong TPHCM.

– Đặt hàng trong vòng 2h sẽ vận chuyển hàng tới nơi công trình.

CHÍNH SÁCH CỦA CÔNG TY :

  • Đơn giá trên đã bao gồm chi phí vận chuyển và thuế VAT tới tận chân công trình.
  • Chúng tôi có đẩy đủ xe tải lớn nhở đảm bảo vận chuyển nhanh chóng cho công trình quý khách.
  • Đặt hàng sau 3 tiếng sẽ có hàng ( tùy vào số lượng ít nhiều ).
  • Cam kết bán hàng đúng chủng loại theo yêu cầu của khách hàng.
  • Bên bán hàng chúng tôi chỉ thu tiền sau khi bên mua hàng đã kiểm soát đầy đủ chất lượng hàng hóa được giao.
  • Giá hàng có thể giảm từng ngày hoặc theo số lượng đơn hàng mà quý khách đặt nên quý khách vui lòng gọi tới PKD để có báo giá mới nhất..

XIN CHÂN THÀNH CẢM ƠN SỰ HỢP TÁC CỦA QUÝ KHÁCH HÀNG!

Mọi chi tiết, xin vui lòng liên hệ:

NHÀ PHÂN PHỐI CÔNG TY TNHH KHO THÉP XÂY DỰNG

Đường dây nóng : 0902.068.068

Mail: [email protected]

website: khothepxaydung.com