Partnership là gì? Ưu nhược điểm của Partnership

Hợp danh là gì là một khái niệm vô cùng phổ biến trong giới kinh doanh mà có lẽ không ai là không biết. Công ty hợp danh ra đời đóng vai trò quan trọng đối với sự hình thành và phát triển của doanh nghiệp trong thời buổi cạnh tranh khốc liệt hiện nay. Bài viết dưới đây là một số thông tin về thuật ngữ chuyên ngành Công ty hợp danh dành cho các bạn tham khảo, cùng khám phá để hiểu rõ hơn nhé.

1. Hợp danh là gì?

Công ty hợp danh được hiểu đơn giản là công ty hợp danh hoặc công ty hợp danh. Theo Đạo luật công ty 2020, công ty hợp danh có nghĩa là doanh nghiệp có từ 2 thành viên trở lên. Trong đó các thành viên sẽ cùng nhau kinh doanh trong công ty dưới một tên chung. Nói một cách đơn giản, Quan hệ đối tác là một hình thức kinh doanh hợp tác phát triển được sở hữu bởi nhiều hơn một cá nhân hoặc tổ chức.

Đối với công ty hợp danh, các thành viên hợp danh sẽ chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình trong quá trình thực hiện các nghĩa vụ của công ty hợp danh. Phần còn lại với các thành viên góp vốn khác sẽ chỉ phải chịu trách nhiệm nợ trong phạm vi số vốn đã góp. Công ty hợp danh được công nhận là pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Ngoài ra, công ty hợp danh không được phát hành chứng khoán dưới mọi hình thức.

quan-va-la-gi-1-min.jpg

Quan hệ đối tác là gì?

Khi bạn sử dụng hình thức hợp tác này, bạn có thể kết hợp danh tiếng cá nhân của mình với nhiều thành viên khác để nâng cao danh tiếng cá nhân của công ty hoặc cùng nhau quản lý công ty dễ dàng hơn. Nhưng khi sử dụng hình thức này bạn nên lưu ý là rất khó huy động vốn nên không thể phát hành cổ phiếu và khá khó phát triển.

2. Ưu và nhược điểm của quan hệ đối tác

Hiện nay, so với các hình thức kinh doanh truyền thống, Công ty hợp danh vẫn chưa phổ biến lắm. Tuy nhiên, nó vẫn có một số ưu điểm và nhược điểm. Như sau:

Ưu điểm của quan hệ đối tác

– Công ty hợp danh được xây dựng dựa trên uy tín của nhiều cá nhân và có quy chế đoàn kết, chịu trách nhiệm vô hạn rõ ràng làm cho các thành viên trong công ty có mối quan hệ mật thiết với nhau hơn. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tạo dựng niềm tin và uy tín với khách hàng và đối tác.

– Công ty đối nhân có quy trình quản lý điều hành không quá phức tạp do số lượng thành viên trong công ty ít. Ngoài ra, các thành viên trong công ty đều là những người có uy tín, trách nhiệm cao trong công việc. Do đó, việc quản lý đơn giản và dễ dàng hơn. Nhà quản lý đảm bảo chất lượng công việc mà không tốn tiền nâng cao năng lực, xây dựng đội ngũ chuyên nghiệp.

Tham Khảo Thêm:  Lead trong Marketing là gì? Phân loại lead trong marketing

– Đối với công ty hợp danh, ngân hàng sẽ có chính sách riêng, điển hình: chính sách cho vay và trả nợ dễ dàng, thực hiện đơn giản. Sở dĩ có sự ưu đãi này là do chế độ chịu trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh của công ty.

– Công ty Hợp danh có cơ cấu tổ chức không quá phức tạp nên dễ quản lý, phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ mới thành lập. Điều này cũng tiết kiệm chi phí cũng như nguồn nhân lực cho công ty.

Sự hợp tác giúp doanh nghiệp dễ dàng tạo dựng niềm tin với khách hàng

Nhược điểm của quan hệ đối tác

– Công ty hợp danh sẽ có chế độ chịu trách nhiệm liên đới của các thành viên hợp danh. Điều này đặt các cá nhân dưới tên của họ thường gặp rủi ro lớn. Khi Công ty hợp danh có sự cố thì tất cả các thành viên hợp danh sẽ phải chịu trách nhiệm về số vốn mình đã bỏ ra. Do đó, mức độ rủi ro đầu tư sẽ cao.

– Công ty đối tác không được phát hành chứng khoán nên việc huy động vốn còn hạn chế. Khi quá trình huy động vốn bị hạn chế, nguồn lực tài chính để đầu tư cho các dự án sẽ gặp nhiều khó khăn.

– Nếu thành viên hợp danh rút khỏi công ty thì lại phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ phát sinh tại thời điểm chưa rút khỏi công ty.

– Công ty hợp danh không có sự phân chia rõ ràng giữa tài sản cá nhân và tài sản công ty. Như vậy, khi tranh chấp xảy ra sẽ khó xử lý tài sản.

>> Xem thêm: SBU là gì? Tầm quan trọng của nó đối với sự tồn tại của doanh nghiệp

3. Các hình thức hợp tác

Công ty hợp danh được chia thành 3 loại chính bao gồm: Công ty hợp danh chung, Công ty hợp danh hữu hạn và Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn. Cụ thể các loại hình Hợp danh này như sau:

Hợp tác chung

Quan hệ đối tác chung là các thành viên của một công ty hợp danh. Các thành viên này sẽ trực tiếp nhận lợi nhuận từ công ty và cũng chịu trách nhiệm thanh toán các khoản nợ nếu doanh nghiệp phá sản. Một người sẽ được xác định trở thành Thành viên hợp danh khi: Tham gia xây dựng, thành lập và thành lập công ty; Người có nghĩa vụ tiếp nhận đoàn viên mới; Người nhận thừa kế từ các đối tác chung đã chết và được hội đồng quản trị chấp nhận.

Công ty hợp danh là các thành viên của công ty hợp danh

Hợp tác hạn chế

Công ty TNHH có nghĩa là công ty TNHH, tức là công ty sẽ chỉ có một thành viên hợp danh. Các thành viên hợp danh sẽ chịu trách nhiệm về hoạt động của doanh nghiệp và chịu trách nhiệm vô hạn đối với doanh nghiệp bằng toàn bộ tài sản của cá nhân và của doanh nghiệp. Tất cả các thành viên còn lại sẽ là thành viên hữu hạn, họ chỉ có chức năng góp vốn chứ không có quyền quyết định trong quá trình kinh doanh.

Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn

Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn có nghĩa là công ty trách nhiệm hữu hạn, hoàn toàn ngược lại với công ty trách nhiệm hữu hạn. Đối với loại hình Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn, các thành viên sẽ cùng nhau có quyền thành lập và chịu trách nhiệm vô hạn về mọi việc trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, mỗi người sẽ có trách nhiệm hữu hạn của riêng mình. Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn có một thành viên được bảo vệ khỏi các khoản nợ của các thành viên khác và cũng không chịu trách nhiệm về hành động của họ.

Tham Khảo Thêm:  Kinh nghiệm phát triển fanpage mới từ 0 like đến phát triển bền vững

>> Xem thêm: Tổng công ty là gì? “Ông trùm” của những chiến lược tiếp thị tuyệt vời

quan hệ đối tác-la-gi.jpg?

Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn là gì?

4. Quy trình thành lập đối tác

Việc thành lập công ty hợp danh không khó nhưng bạn cũng cần phải tuân theo một quy trình rõ ràng. Cụ thể, quy trình thành lập đối tác như sau:

Chuẩn bị trước khi triển khai

Trước khi bạn có thể tạo quan hệ đối tác, bạn phải đầu hàng. Theo quy định tại Điều 20 Luật Doanh nghiệp, hồ sơ thành lập công ty bao gồm: đơn đăng ký kinh doanh, Điều lệ công ty, danh sách thành viên công ty, bản sao chứng minh nhân dân/cá nhân. chứng minh nhân dân. Quốc tịch/hộ chiếu, bản sao giấy chứng nhận đầu tư nước ngoài (nếu có), các giấy tờ khác trong trường hợp đặc biệt, giấy ủy quyền nếu khách hàng yêu cầu,…

Các bước cần thiết để tạo Quan hệ đối tác

Thủ tục thành lập công ty hợp danh bao gồm:

Bước 1: Trước hết bạn cần chuẩn bị và nộp hồ sơ. Khi nộp hồ sơ trong thời hạn 3 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm thẩm định hồ sơ hợp lệ hay không. Trường hợp từ chối cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không hợp lệ thì phải thông báo bằng văn bản cho người thành lập doanh nghiệp biết. Văn bản phải nêu rõ lý do và các yêu cầu cần đáp ứng.

– Bước 2: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp: Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp phải thực hiện công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử quốc gia theo trình tự phù hợp. Nội dung công bố bao gồm: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; thông tin về ngành, lĩnh vực kinh doanh của công ty. Thời hạn công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

– Bước 3: Khắc dấu pháp nhân cho doanh nghiệp: Trong thời hạn 1 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký, doanh nghiệp phải khắc dấu pháp nhân. Nội dung con dấu phải thể hiện các thông tin sau: Tên doanh nghiệp; Mã số kinh doanh

– Bước 4: Thông báo mẫu dấu doanh nghiệp: Sau khi nhận thông báo mẫu dấu, Phòng Đăng ký kinh doanh giao hóa đơn cho doanh nghiệp và bắt đầu đăng thông báo doanh nghiệp trên Cổng thông tin điện tử quốc gia.

– Bước 5: Thực hiện các thủ tục sau thành lập: Sau khi thành lập công ty, doanh nghiệp phải: treo biển tại trụ sở, thông báo áp dụng phương pháp tính thuế, mở tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp. , đăng ký số điện tử, in và đặt in hóa đơn.

quan hệ đối tác-la-gi.jpg?

Các bước cần thiết để tạo Quan hệ đối tác

5. Cách thức quản lý và hành động trong Công ty hợp danh

Sau khi giới thiệu Quan hệ đối tác là gì? Quy trình thành lập công ty hợp danh? Sau đây Chaolong TV sẽ chia sẻ với bạn cách thức quản lý và vận hành Hợp danh.

Quy chế quản lý công ty hợp danh

– Các thành viên hợp danh phải liên đới chịu trách nhiệm riêng về mọi khoản nợ trong quá trình hoạt động kinh doanh.

Hội đồng thành viên là bộ phận có quyền lực nhất trong công ty hợp danh. Hội đồng thành viên bao gồm tất cả các thành viên bao gồm: thành viên hợp danh và thành viên góp vốn. Để tìm được chủ tịch, hội đồng thành viên sẽ chọn một thành viên làm chủ tịch. Chức năng của hội đồng thành viên là quyết định các công việc kinh doanh của công ty.

Tham Khảo Thêm:  CTO là gì? Các kỹ năng cần có một CTO chuyên nghiệp

– Chủ tịch Hội đồng thành viên là Giám đốc, trừ trường hợp công ty có quy định khác. Các công việc chính bao gồm: quản lý và điều hành doanh nghiệp, tổ chức các cuộc họp hội đồng quản trị, phân công và điều phối các vấn đề kinh doanh,…

– Trong một công ty, tất cả các thành viên hợp danh sẽ là người đại diện theo pháp luật của công ty. Tuy nhiên, chủ tịch hội đồng thành viên, giám đốc hoặc tổng giám đốc là người có khả năng đại diện cho đơn vị bị đơn hoặc nguyên đơn trong các vụ kiện, tranh chấp.

Cách thức quản lý và vận hành Hợp danh

Hoạt động đối tác

– Người điều hành công việc kinh doanh của công ty hợp danh là thành viên hợp danh. Các thành viên hợp danh có quyền đại diện cho công ty trước pháp luật, đồng thời chịu trách nhiệm về tổ chức và điều hành mọi hoạt động kinh doanh của công ty.

Trong điều hành hoạt động kinh doanh, các thành viên hợp danh sẽ thay nhau quản lý và kiểm soát công ty. Hoạt động do thành viên hợp danh thực hiện ngoài hoạt động kinh doanh của công ty không thuộc trách nhiệm của công ty, trừ trường hợp hoạt động đó được các thành viên còn lại đồng ý.

6. Sự khác biệt giữa Công ty hợp danh và các hình thức khác

Quan hệ đối tác thường bị nhầm lẫn với các hình thức khác của công ty. Dưới đây là sự khác biệt chi tiết để độc giả tham khảo.

Sự khác biệt giữa Quan hệ đối tác và Quyền sở hữu duy nhất

Nếu Công ty hợp danh là công ty có ít nhất 2 thành viên trở lên nắm quyền kiểm soát và sở hữu thì Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân hoặc gia đình làm chủ và quản lý. Đối với doanh nghiệp tư nhân, quyền quyết định và kiểm soát các hoạt động kinh doanh sẽ do một người chỉ đạo chứ không phải bởi các thành viên hợp danh như đối với Công ty hợp danh.

Phân biệt giữa công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân

Sự khác biệt giữa Quan hệ đối tác và Tổng công ty

Tổng công ty là một công ty cổ phần, có nghĩa là doanh nghiệp sẽ được sở hữu bởi một nhóm cổ đông. Đối với công ty này, phần vốn góp sẽ được chia thành nhiều cổ phần bằng nhau và số cổ phần này có thể được giao dịch trên sàn chứng khoán dưới hình thức cổ phần. Công ty hợp danh không được phép phát hành cổ phiếu.

7. Tóm tắt

Trên đây là toàn bộ thông tin về Hợp danh là gì? Ưu điểm và nhược điểm của quan hệ đối tác. Với những thông tin chia sẻ này, chắc hẳn bạn đọc đã có thêm nhiều kiến ​​thức kinh doanh bổ ích. Bạn đọc quan tâm và muốn biết thêm kiến ​​thức để học marketing hiệu quả, hãy nhanh tay đăng ký và tham dự các khóa học marketing tại Chaolong TV của chúng tôi.

Nhãn:
tiếp thị



Cảm ơn bạn đã đọc bài viết Partnership là gì? Ưu nhược điểm của Partnership . Đừng quên truy cập Chaolong TV kênh trực tiếp bóng đá số 1 Việt Nam hiện nay để có những phút giây thư giãn cùng trái bóng tròn !

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

© 2024 Chaolong TV - WordPress Theme by WPEnjoy